allotted time slot

AMBIL SEKARANG

Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt

... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... prime time slot: khe thời gian chính: priming time: thời gian mồi: principle of ...

How to Calculate Position Size in MQL4 - earnforex.com

Round slot là gì: rãnh tròn (lòng máng), ... Round trip time.

TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary

TIME SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho TIME SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary